澆浮 kiêu phù Hán Việt: kiêu phù Tổng quan Cấu tạo: 澆 (kiêu) + 浮 (phù)Hán Việtkiêu phùCấu tạo澆 + 浮 · kiêu + phù nghĩa thành phần: kiêu + phù Nghĩa EngCihui 澆浮 iāofú v.p. rash and faithless