澆版 kiêu bản Hán Việt: kiêu bản Tổng quan Cấu tạo: 澆 (kiêu) + 版 (bản)Hán Việtkiêu bảnCấu tạo澆 + 版 · kiêu + bản nghĩa thành phần: kiêu + bản Nghĩa EngCihui 澆版 jiāobǎn n. <print.> casting M:²kuài