澆競

jiāo jìng kiêu cạnh

Hán Việt: kiêu cạnh · Pinyin: jiāo jìng

Tổng quan

Cấu tạo: (kiêu) + (cạnh)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 谓追名逐利的浮薄风气; 谓浮薄争逐。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓追名逐利的浮薄风气。 2.谓浮薄争逐。

Eng

  • Cihui 澆競 iāojìng v.p. be eager for fame and power