澆腸 jiāo cháng · kiêu tràng Hán Việt: kiêu tràng · Pinyin: jiāo cháng Tổng quan Cấu tạo: 澆 (kiêu) + 腸 (tràng)Pinyinjiāo chángHán Việtkiêu tràngCấu tạo澆 + 腸 · kiêu + tràng nghĩa thành phần: kiêu + tràng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓饮酒。Tân Hoa Tự Điển 1.谓饮酒。