浇舌 kiêu thiệt Hán Việt: kiêu thiệt Tổng quan Cấu tạo: 浇 (kiêu) + 舌 (thiệt)Hán Việtkiêu thiệtCấu tạo浇 + 舌 · kiêu + thiệt nghĩa thành phần: kiêu + thiệt