澆花

jiāo huā kiêu hoa

Hán Việt: kiêu hoa · Pinyin: jiāo huā

Tổng quan

tưới cây | tưới vườn

Cấu tạo: (kiêu) + (hoa)

Nghĩa

Việt

  • Cihui tưới cây | tưới vườn

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 用水澆灌花卉。如:「他提了一桶水到花園澆花。」

Eng

  • CC-CEDICT to water the plants|to water the garden
  • Cihui to water the plants; to water the garden