澆苛 jiāo kē · kiêu hà Hán Việt: kiêu hà · Pinyin: jiāo kē Tổng quan Cấu tạo: 澆 (kiêu) + 苛 (hà)Pinyinjiāo kēHán Việtkiêu hàCấu tạo澆 + 苛 · kiêu + hà nghĩa thành phần: kiêu + hà Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓社会风气浮薄,政令苛刻。Tân Hoa Tự Điển 1.谓社会风气浮薄,政令苛刻。