澆蕩 jiāo dàng · kiêu đãng Hán Việt: kiêu đãng · Pinyin: jiāo dàng Tổng quan Cấu tạo: 澆 (kiêu) + 蕩 (đãng)Pinyinjiāo dàngHán Việtkiêu đãngCấu tạo澆 + 蕩 · kiêu + đãng nghĩa thành phần: kiêu + đãng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓社会风气浮薄﹑动荡。Tân Hoa Tự Điển 1.谓社会风气浮薄﹑动荡。