澆裹
kiêu khỏa
Hán Việt: kiêu khỏa · Pinyin: jiāo guǒ
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 旧时称日常开支。浇,指饮食;裹,指衣服; 方言。犹整治,处理。
- Tân Hoa Tự Điển 1.旧时称日常开支。浇,指饮食;裹,指衣服。 2.方言。犹整治,处理。
Hán Việt: kiêu khỏa · Pinyin: jiāo guǒ