濁亂

zhuó luàn trọc loạn

Hán Việt: trọc loạn · Pinyin: zhuó luàn

Tổng quan

Cấu tạo: (trọc) + (loạn)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 搅扰使之混乱; 混乱; 贪赃枉法。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.搅扰使之混乱。 2.混乱。 3.贪赃枉法。