濁井 trọc tỉnh Hán Việt: trọc tỉnh Tổng quan Cấu tạo: 濁 (trọc) + 井 (tỉnh)Hán Việttrọc tỉnhCấu tạo濁 + 井 · trọc + tỉnh nghĩa thành phần: trọc + tỉnh Nghĩa EngCihui 濁井 huójǐng n. muddy well M:kǒu/¹yǎn