濁人
trọc nhân
Hán Việt: trọc nhân · Pinyin: zhuó rén
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 佛教指凡俗的人。
- Tân Hoa Tự Điển 1.佛教指凡俗的人。
Eng
- Cihui 濁人 zhuórén n. muddle-headed person
Hán Việt: trọc nhân · Pinyin: zhuó rén