濁俗 zhuó sú · trọc tục Hán Việt: trọc tục · Pinyin: zhuó sú Tổng quan Cấu tạo: 濁 (trọc) + 俗 (tục)Pinyinzhuó súHán Việttrọc tụcCấu tạo濁 + 俗 · trọc + tục nghĩa thành phần: trọc + tục Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 不良的风俗; 卑污庸俗。Tân Hoa Tự Điển 1.不良的风俗。 2.卑污庸俗。