濁化
trọc hóa
Hán Việt: trọc hóa · Pinyin: zhuó huà
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 变得贪鄙﹑卑劣。
- Tân Hoa Tự Điển 1.变得贪鄙﹑卑劣。
Eng
- Cihui 濁化 huóhuà* v. muddy ◆n. <lg.> voicing
Hán Việt: trọc hóa · Pinyin: zhuó huà