濁聲濁氣 trọc thanh trọc khí Hán Việt: trọc thanh trọc khí Tổng quan Cấu tạo: 濁 (trọc) + 聲 (thanh) + 濁 (trọc) + 氣 (khí)Hán Việttrọc thanh trọc khíCấu tạo濁 + 聲 + 濁 + 氣 · trọc + thanh + trọc + khí nghĩa thành phần: trọc + thanh + trọc + khí Nghĩa EngCihui 濁聲濁氣 huóshēngzhuóqì f.e. in a deep, raucous voice