濁官 zhuó guān · trọc quan Hán Việt: trọc quan · Pinyin: zhuó guān Tổng quan Cấu tạo: 濁 (trọc) + 官 (quan)Pinyinzhuó guānHán Việttrọc quanCấu tạo濁 + 官 · trọc + quan nghĩa thành phần: trọc + quan Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 地位卑下事务冗繁之官。Tân Hoa Tự Điển 1.地位卑下事务冗繁之官。