濁富

zhuó fù trọc phú

Hán Việt: trọc phú · Pinyin: zhuó fù

Tổng quan

Cấu tạo: (trọc) + (phú)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 不义而富。与"清贫"相对。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.不义而富。与"清贫"相对。