濁度 zhuó dù · trọc độ Hán Việt: trọc độ · Pinyin: zhuó dù Tổng quan độ đục Cấu tạo: 濁 (trọc) + 度 (độ)Pinyinzhuó dùHán Việttrọc độCấu tạo濁 + 度 · trọc + độ nghĩa thành phần: trọc + độ Nghĩa ViệtCihui độ đụcEngCC-CEDICT turbidityCihui turbidityjaJMdict turbidity