濁志 zhuó zhì · trọc chí Hán Việt: trọc chí · Pinyin: zhuó zhì Tổng quan Cấu tạo: 濁 (trọc) + 志 (chí)Pinyinzhuó zhìHán Việttrọc chíCấu tạo濁 + 志 · trọc + chí nghĩa thành phần: trọc + chí Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 胡涂主意。指寻短见。Tân Hoa Tự Điển 1.胡涂主意。指寻短见。