濁擾

zhuó rǎo trọc nhiễu

Hán Việt: trọc nhiễu · Pinyin: zhuó rǎo

Tổng quan

Cấu tạo: (trọc) + (nhiễu)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 浑浊。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.浑浊。