濁操

zhuó cāo trọc thao

Hán Việt: trọc thao · Pinyin: zhuó cāo

Tổng quan

Cấu tạo: (trọc) + (thao)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 卑污的操行。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.卑污的操行。