濁氣

zhuó qì trọc khí

Hán Việt: trọc khí · Pinyin: zhuó qì

Tổng quan

trọc khí: khí bẩn/khí đục

Cấu tạo: (trọc) + (khí)

Nghĩa

Việt

  • Cihui trọc khí: khí bẩn/khí đục

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 谷食之气; 人体呼吸时呼出之气和从肛门排出的矢气; 指不良风气; 俗气。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谷食之气。 2.人体呼吸时呼出之气和从肛门排出的矢气。 3.指不良风气。 4.俗气。

Eng

  • Cihui 濁氣 huóqì* n. 1. foul smell/breath/air; bad breath 2. <impure vital energy>