濁河

zhuó hé trọc hà

Hán Việt: trọc hà · Pinyin: zhuó hé

Tổng quan

Cấu tạo: (trọc) + (hà)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 混浊的河流。特指黄河。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.混浊的河流。特指黄河。