濁清 trọc thanh Hán Việt: trọc thanh Tổng quan Cấu tạo: 濁 (trọc) + 清 (thanh)Hán Việttrọc thanhCấu tạo濁 + 清 · trọc + thanh nghĩa thành phần: trọc + thanh Nghĩa EngCihui 濁清 huó-qīng attr. <lg.> voiced and voiceless