濁物

zhuó wù trọc vật

Hán Việt: trọc vật · Pinyin: zhuó wù

Tổng quan

Cấu tạo: (trọc) + (vật)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 犹俗物。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.犹俗物。

Eng

  • Cihui 濁物 zhuówù* n. 1. blockhead; jackass 2. feculence