濁碎 zhuó suì · trọc toái Hán Việt: trọc toái · Pinyin: zhuó suì Tổng quan Cấu tạo: 濁 (trọc) + 碎 (toái)Pinyinzhuó suìHán Việttrọc toáiCấu tạo濁 + 碎 · trọc + toái nghĩa thành phần: trọc + toái Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指庸常琐碎之事。Tân Hoa Tự Điển 1.指庸常琐碎之事。