濁質

zhuó zhì trọc chất

Hán Việt: trọc chất · Pinyin: zhuó zhì

Tổng quan

Cấu tạo: (trọc) + (chất)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.汉代豪富浊氏﹑质氏的并称。 2.凡庸的姿质。参见"浊质凡姿"。