測候
trắc hậu
Hán Việt: trắc hậu · Pinyin: cè hòu
Tổng quan
quan trắc: quan sát và đo lường
Nghĩa
Việt
- Cihui quan trắc: quan sát và đo lường
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 观测天文与气象。
- Tân Hoa Tự Điển 1.观测天文与气象。
Eng
- Cihui 測候 cèhòu v.o. <astr./met.> make astronomical/meteorological observations