测光仪 cè guāng yí·trắc quang nghi Hán Việt: trắc quang nghi · Pinyin: cè guāng yí Tổng quan Cấu tạo: 測 (trắc) + 光 (quang) + 儀 (nghi)Pinyincè guāng yíHán Việttrắc quang nghiCấu tạo測 + 光 + 儀 · trắc + quang + nghi nghĩa thành phần: trắc + quang + nghi Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 máy đo sángĐứcHandedict Lichtmessgerät Từ liên quan Gần nghĩa测光法 · 测光表 · 光儀 · 测光头 · 测光学 · 光仪 · 测光 · 测光轴计