測光頭 cè guāng tóu · trắc quang đầu Hán Việt: trắc quang đầu · Pinyin: cè guāng tóu Tổng quan Cấu tạo: 測 (trắc) + 光 (quang) + 頭 (đầu)Pinyincè guāng tóuHán Việttrắc quang đầuCấu tạo測 + 光 + 頭 · trắc + quang + đầu nghĩa thành phần: trắc + quang + đầu