测光头

cè guāng tóutrắc quang đầu

Hán Việt: trắc quang đầu · Pinyin: cè guāng tóu

Tổng quan

Cấu tạo: 測 (trắc) + 光 (quang) + 頭 (đầu)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 cảm biến ánh sáng

Đức

  • Handedict Lichtempfänger

Từ liên quan

Gần nghĩa

光头党 · 光头强 · 光頭子 · 测光法 · 测光表 · 光头 · 光头青年 · 光頭三