测孕

cè yùntrắc dựng

Hán Việt: trắc dựng · Pinyin: cè yùn

Tổng quan

xét nghiệm thai kỳ

Cấu tạo: 測 (trắc) + 孕 (dựng)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 Thử thai
  • Google Alex v6 xét nghiệm thai

Eng

  • Cihui pregnancy testing

Từ liên quan

Gần nghĩa

孕产 · 孕体 · 孕吐 · 孕妇 · 孕婦 · 孕期 · 孕珠 · 孕畜