測影 cè yǐng · trắc ảnh Hán Việt: trắc ảnh · Pinyin: cè yǐng Tổng quan Cấu tạo: 測 (trắc) + 影 (ảnh)Pinyincè yǐngHán Việttrắc ảnhCấu tạo測 + 影 · trắc + ảnh nghĩa thành phần: trắc + ảnh Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 亦作"测景"; 测量日影,以推算岁时节候。Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"测景"。 2.测量日影,以推算岁时节候。