測心 trắc tâm Hán Việt: trắc tâm Tổng quan Cấu tạo: 測 (trắc) + 心 (tâm)Hán Việttrắc tâmCấu tạo測 + 心 · trắc + tâm nghĩa thành phần: trắc + tâm Nghĩa EngCihui 測心 èxīn v.o. read minds