測意

cè yì trắc ý

Hán Việt: trắc ý · Pinyin: cè yì

Tổng quan

Cấu tạo: (trắc) + (ý)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 测度。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.测度。