測控
trắc khống
Hán Việt: trắc khống · Pinyin: cè kòng
Tổng quan
đo lường và kiểm soát
Nghĩa
Việt
- Cihui đo lường và kiểm soát
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 观测并控制:卫星~中心。
Eng
- CC-CEDICT measurement and control
- Cihui measurement and control