測旗 cè qí · trắc kì Hán Việt: trắc kì · Pinyin: cè qí Tổng quan Cấu tạo: 測 (trắc) + 旗 (kì)Pinyincè qíHán Việttrắc kìCấu tạo測 + 旗 · trắc + kì nghĩa thành phần: trắc + kì Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 测量上用为目标的小红旗。Tân Hoa Tự Điển 1.测量上用为目标的小红旗。