測景 cè jǐng · trắc cảnh Hán Việt: trắc cảnh · Pinyin: cè jǐng Tổng quan Cấu tạo: 測 (trắc) + 景 (cảnh)Pinyincè jǐngHán Việttrắc cảnhCấu tạo測 + 景 · trắc + cảnh nghĩa thành phần: trắc + cảnh Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.见"测影"。