測杆

cè gān trắc can

Hán Việt: trắc can · Pinyin: cè gān

Tổng quan

cọc tiêu đo lường

Cấu tạo: (trắc) + (can)

Nghĩa

Việt

  • Cihui cọc tiêu đo lường

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 测量工具,用木杆制成,长二至三米,漆成红白相间的颜色。主要用来指示测量目标。也称标杆。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.测量工具,用木杆制成,长二至三米,漆成红白相间的颜色。主要用来指示测量目标。也称标杆。

Eng

  • Cihui 測杆 ègān n. measuring staff; surveying rod; leveling staff M:²gēn