測深

cè shēn trắc thâm

Hán Việt: trắc thâm · Pinyin: cè shēn

Tổng quan

đo độ sâu (của biển)

Cấu tạo: (trắc) + (thâm)

Nghĩa

Việt

  • Cihui đo độ sâu (của biển)

Eng

  • CC-CEDICT to sound (sea depth)
  • Cihui to sound (sea depth)

ja

  • JMdict (depth) sounding