測漏 trắc lậu Hán Việt: trắc lậu Tổng quan Cấu tạo: 測 (trắc) + 漏 (lậu)Hán Việttrắc lậuCấu tạo測 + 漏 · trắc + lậu nghĩa thành phần: trắc + lậu Nghĩa EngCihui 測漏 cèlòu v.o. track down a leak