測癩 cè lài · trắc lại Hán Việt: trắc lại · Pinyin: cè lài Tổng quan Cấu tạo: 測 (trắc) + 癩 (lại)Pinyincè làiHán Việttrắc lạiCấu tạo測 + 癩 · trắc + lại nghĩa thành phần: trắc + lại Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 亦作"测赖"; 方言。无赖,赖皮; 方言。形容厉害,凶狠。Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"测赖"。 2.方言。无赖,赖皮。 3.方言。形容厉害,凶狠。