測管

cè guǎn trắc quản

Hán Việt: trắc quản · Pinyin: cè guǎn

Tổng quan

Cấu tạo: (trắc) + (quản)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 管中窥测。谓所见不广。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.管中窥测。谓所见不广。