測罰 cè fá · trắc phạt Hán Việt: trắc phạt · Pinyin: cè fá Tổng quan Cấu tạo: 測 (trắc) + 罰 (phạt)Pinyincè fáHán Việttrắc phạtCấu tạo測 + 罰 · trắc + phạt nghĩa thành phần: trắc + phạt Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 测刑。Tân Hoa Tự Điển 1.测刑。