測距鏡 trắc cự kính Hán Việt: trắc cự kính Tổng quan Cấu tạo: 測 (trắc) + 距 (cự) + 鏡 (kính)Hán Việttrắc cự kínhCấu tạo測 + 距 + 鏡 · trắc + cự + kính nghĩa thành phần: trắc + cự + kính Nghĩa EngCihui iconmeter