測辰 cè chén · trắc thần Hán Việt: trắc thần · Pinyin: cè chén Tổng quan Cấu tạo: 測 (trắc) + 辰 (thần)Pinyincè chénHán Việttrắc thầnCấu tạo測 + 辰 · trắc + thần nghĩa thành phần: trắc + thần Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 测定时间。Tân Hoa Tự Điển 1.测定时间。