測量劑 trắc lượng tề Hán Việt: trắc lượng tề Tổng quan Cấu tạo: 測 (trắc) + 量 (lượng) + 劑 (tề)Hán Việttrắc lượng tềCấu tạo測 + 量 + 劑 · trắc + lượng + tề nghĩa thành phần: trắc + lượng + tề Nghĩa EngCihui 測量劑 cèliángjì n. diagnostic agent/pill/etc.