測鈉計 trắc nột kế Hán Việt: trắc nột kế Tổng quan Cấu tạo: 測 (trắc) + 鈉 (nột) + 計 (kế)Hán Việttrắc nột kếCấu tạo測 + 鈉 + 計 · trắc + nột + kế nghĩa thành phần: trắc + nột + kế Nghĩa EngCihui natrometer