浍浚

huì jùnquái tuấn

Hán Việt: quái tuấn · Pinyin: huì jùn

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.犹冲刷。

Cấu tạo: 澮 (quái) + 浚 (tuấn)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.犹冲刷。

Từ liên quan

Gần nghĩa

浚井 · 浚利 · 浚县 · 浚哲 · 浚渫 · 浚辯 · 浚泥船 · 浍畎