澮浚

huì jùn quái tuấn

Hán Việt: quái tuấn · Pinyin: huì jùn

Tổng quan

Cấu tạo: (quái) + (tuấn)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 犹冲刷。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.犹冲刷。