澮畎

huì quǎn quái quyến

Hán Việt: quái quyến · Pinyin: huì quǎn

Tổng quan

Cấu tạo: (quái) + (quyến)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 泛指田间水道。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.泛指田间水道。