濟困 tể khốn Hán Việt: tể khốn Tổng quan Cấu tạo: 濟 (tể) + 困 (khốn)Hán Việttể khốnCấu tạo濟 + 困 · tể + khốn nghĩa thành phần: tể + khốn Nghĩa EngCihui 濟困 ìkùn v.o. help the needy